post-rotational nystagmus
A doctor observes a patient's post-rotational nystagmus after a balance test.
Định nghĩa
Danh từ: (Y học) Một hiện tượng rung giật nhãn cầu xảy ra khi cơ thể đột ngột ngừng quay nhanh; các cử động chậm, lớn của nhãn cầu xảy ra theo hướng ngược với hướng quay ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Post-rotational nystagmus is often observed in experiments on the vestibular system.)
- (The doctor checks for post-rotational nystagmus to evaluate inner ear function.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Post-rotational nystagmus kéo dài": dạng rung giật nhãn cầu sau quay kéo dài bất thường, có thể chỉ dấu hiệu tổn thương thần kinh.
- Bệnh nhân có post-rotational nystagmus kéo dài hơn 30 giây cần được chụp cộng hưởng từ não. (Patients with prolonged post-rotational nystagmus lasting more than 30 seconds require brain MRI.)
"Post-rotational nystagmus sinh lý": dạng bình thường, tự nhiên xảy ra ở người khỏe mạnh sau khi quay.
- Post-rotational nystagmus sinh lý thường biến mất trong vòng 15-20 giây. (Physiological post-rotational nystagmus usually disappears within 15-20 seconds.)
Biến thể và từ gần giống
- Nystagmus (danh từ): rung giật nhãn cầu nói chung, không nhất thiết do quay.
- Rotational nystagmus (danh từ): rung giật nhãn cầu trong khi quay, khác với post-rotational nystagmus.
- Vestibular nystagmus (danh từ): rung giật nhãn cầu do rối loạn hệ thống tiền đình.
Từ đồng nghĩa
- Rung giật nhãn cầu sau quay: thuật ngữ y học tiếng Việt tương đương.
- Nystagmus hậu quay: cách dịch khác, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ chuyên ngành này.